Get Adobe Flash player

Quảng cáo

Năm mới 2013 gữa

Hỗ trợ trực tuyến

Tổng đài tiếp nhận đăng ký khám: 02193.866.843

Hỗ trợ từ xa

Đang có 25 khách và không thành viên đang online

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ
STT STT thầu Mã số theo danh mục BYT Tên theo danh mục BYT ban hành Tên thương mại Quy cách Đơn vị tính Giá mua vào
(Đồng)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)
Vật tư y tế (VTYT) thanh toán tỷ lệ
1 2019.G6.963 N06.04.051 Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ Khớp háng toàn phần không xi măng Bộ/hộp Bộ 61,500,000
2 2019.G5.962 N06.03.010 Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) Thuỷ tinh thể nhân tạo (loại mềm) TTT đặt sẵn trong cartridge trong hộp vô trùng Cái 2,649,990
3 2019.G6.963 N06.04.051   Bộ khớp háng toàn phần chuôi không xi măng phủ HA toàn bộ, chỏm 28 Bộ Bộ 64,000,000
4 2019.G6.963 N06.04.051 Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ Bộ khớp háng toàn phần  chuôi không xi măng phủ HA toàn bộ,  chỏm 32  Bộ Bộ 68,000,000
5 2017.G5.1005 N06.03.010 Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm AS6025C Hộp 1 chiếc (theo tiêu chuẩn của hãng sản xuất) Cái 3,360,000
6 2019.G6.963 N05.03.060 Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) Bộ vật tư phẫu thuật nội soi gối cơ bản gồm 3 khoản:- Lưỡi bào khớp: 01 Cái- Lưỡi bào khớp điều trị viêm gân bằng sóng radio: 01 cái- Dây dẫn nước nội soi: 01 Cái Bộ Bộ 21,800,000
7 2019.G6.963 N05.03.060 Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) Bộ vật tư phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo khớp gối dùng vít treo điều chỉnh chiều dài và vít treo gồm 6 khoản: - Lưỡi bào khớp: 01 Cái- Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio: 01 cái- Vít treo có thể điều chỉnh chiều dài: 01 Cái- Vít treo cố định dây chằng chéo Fixloop: 01 cái- Dây dẫn nước nội soi: 01 Cái- Chỉ siêu bền: 01 Cái Bộ/hộp Bộ 54,500,000
8 2019.G6.963 N06.04.052 Khớp háng bán phần các loại, các cỡ Khớp háng bán phần không xi măng với ổ cối lưỡng cực CHIBF E Bộ/túi Bộ 63,100,000
9 2017.G6.963 N05.03.060 Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) Bộ phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo 1 dây chằng 5 khoản (1 vít ULTRABUTTON, 1 vít treo ENDOBUTTON, 1 lưỡi bào, 1 lưỡi đốt, 1 dây nước) Bộ Bộ 48,900,000
10 2019.G6.963 N05.03.060 Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) Bộ phẫu thuật nội soi làm sạch khớp gối tái tạo 1 dây chằng 3 khoản ( 1 lưỡi bào, 1 lưỡi đốt, 1 dây nước) Bộ Bộ 24,900,000
11 2019.G6.963 N06.04.051 Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-pore/Ceramic on PE (Mã sản phẩm:3311-03000;3210-00xxx;3113-03000;3142-20000;3146-60000; ) 1 cái/túi Bộ 58,000,000
12 2019.G5.962 N06.03.010 Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm  Hộp vô trùng Cái 2,199,960
13 2019.G6.963 N06.04.051 Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide. Bộ Bộ 75,000,000
14 2019.G6.963 N05.03.060 Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) Bộ vật tư phẫu thuật nội soi gối cơ bản gồm 3 khoản:- Lưỡi bào khớp: 01 Cái- Lưỡi bào khớp điều trị viêm gân bằng sóng radio: 01 cái- Dây dẫn nước nội soi: 01 Cái Bộ Bộ 21,800,000
15 2019.G6.963 N06.04.052 Khớp háng bán phần các loại, các cỡ Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide, chỏm chrome cobalt. Bộ Bộ 79,000,000
16 2019.G6.963 N06.04.051 Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép loại có 1 tai  (Mã sản phẩm: H11xxxx;H73xxx;H51Txxx;H51Mxxxx;) 1 cái/hộp Bộ 85,000,000
17 2019.G6.963 N06.04.051 Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ Khớp háng toàn phần không dùng xi măng POLARSTEM, chuôi phủ HA, ổ cối Reflection Bộ Bộ 68,000,000
Cộng Vật tư y tế (VTYT) thanh toán tỷ lệ
Vật tư y tế trong danh mục BHYT
18 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 5ml 100 cái/ hộp Cái 1,050
19 2019.G5.962 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Introcan Safety ( Kim luôn tĩnh mach an toàn trẻ em) Hộp/50 cái Cái 19,950
20 2017.G5.1005 N04.03.030 Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ Dây thở oxy mắt kính 1 cái/túi Cái 4,410
21 2019.G5.962 N02.02.020 Băng dính các loại, các cỡ Băng dính 2,5 x 9,1m Hộp 12 cuộn cm 30
22 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp mặt thẳng 20 lỗ  1 Cái/ Túi Cái 900,000
23 2019.G5.962 N03.05.030 Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ Dây truyền máu  1 bộ/ túi; 50 Bộ/ Hộp, 300 bộ/ thùng Bộ 9,996
24 1781.55 N03.07.070 Túi, lọ, hộp, đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ Lọ nhựa dung tích 50ml có nhãn tiệt trùng - HTM   Cái 3,500
25 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Kim Kitsner các cỡ, nhọn một đầu. 1 Cái/Túi Cái 115,000
26 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 2- 24 lỗ, titanium/ vít 5.0mm 1 cái/túi Cái 9,495,000
27 2019.G5.962 N04.02.060 Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ Bộ hút đờm kín các cỡ   Bộ 160,000
28 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa đầu dưới xương chày, các loại, các cỡ 1 cái/túi Cái 3,300,000
29 2019.G5.962 N04.03.020 Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ Bộ dây lọc thận FB-A001V05 01 bộ/ bao Bộ 57,750
30 2017.G5.1005 N03.05.010 Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) Dây truyền dịch MPV Kim 2 cánh bướm 22G; 23G x 3/4' 01 bộ/ túi Bộ 7,600
31 2019.G5.962 N03.03.140 Kim laser nội mạch, đầu đốt, dây đốt, ống thông laser nội mạch các loại, các cỡ Kim quang dùng cho máy Laser nội mạch 50 cái/hộp Cái 26,800
32 2019.G5.962 N04.03.030 Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ Dây thở ô xy 2 nhánh  MPV 25 cái/túi Cái 4,620
33 2020.G3.232 N04.04.010 Ống thông (catheter) các loại, các cỡ Umbilical Catheter (Catheter động mạch, tĩnh mạch rốn) Hộp 15 cái Cái 275,000
34 2019.G5.962     Que lấy bệnh phẩm   Cái 777
35 2019.G5.962 N03.05.060 Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ Khóa ngã 3 không dây Hộp/50 Cái 4,200
36 2019.G5.962 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Kim luồn tĩnh mạch các cỡ Hộp/50 cái  Cái 12,495
37 2020.NT.186     Que thử đường huyết 25 test/ hộp Test 13,880
38 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài, 5, 7, 9, 11, 13, 15, 17, 19, 21 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 5.0 1cái/túi Cái 12,500,000
39 965/QĐ-SYT;G8     Huyết thanh mẫu Anti A 10 ml/lọ Lọ 92,000
40 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa xương đòn, các cỡ, titan 1cái/túi Cái 9,450,000
41 2017.G7.1007 N07.02.040 Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn trong lọc máu (hemodialysis) định kỳ (thận nhân tạo) các loại, các cỡ Bộ quả lọc máu liên tục Prismaflex M100 1 bộ/ hộp Bộ 8,300,000
42 2017.G5.1005 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Introcan Safety [Kim luồn TM ngoại vi TE + SS 24G] Hộp 50 cái Cái 21,483
43 1782.59 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp bản rộng 8 lỗ 1 cái/ gói Cái 250,000
44 964/QĐ-SYT     Glucose 1x200mL+1x5mL 1x200mL+1x5mL Hộp 900,480
45 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp mặt thẳng 4lỗ 1 Cái/ Túi Cái 550,000
46 2017.G1.1005 N08.00.310 Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE Hộp/ 100 cái Cái 12,400
47 2019.G5.962 N03.04.010 Kim châm cứu các loại, các cỡ Kim châm cứu các số  100 cái/hộp Cái 640
48 2019.G5.962 N01.01.020 Bông, tăm bông vô trùng các loại, các cỡ Que tăm bông vô trùng cán gỗ 100 cái/ túi Cái 1,068
49 2019.G7.964 N04.03.020 Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ Bộ dây lọc máu BLOODLINE SET FOR HEMODIALYSIS dùng cho máy Dialog HDF online 01 bộ/ túi Bộ 74,000
50 2017.NT.1649 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Đinh nội tủy rỗng lòng Neogen các cỡ cái/ túi Cái 6,900,000
51 2019.G5.962 N05.03.080 Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ Lưỡi dao mổ vô trùng các số 100 cái/ hộp Cái 861
52 2019.G5.962 N05.02.040 Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 Rapid  Hộp 12 sợi Sợi 49,780
53 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa xương đòn 6, 7, 8 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 3.5mm 1 Cái/Túi Cái 9,495,000
54 2019.G5.962 N03.01.010 Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ Bơm nhựa cho ăn 50 ml 25 cái/ hộp Cái 3,700
55 2017.G6.2017 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp tăng áp bản hẹp 10 lỗ 1 cái/ túi Cái 1,395,000
56       Dây thở ô xy 2 nhánh   (TÁI SỬ DỤNG)   Cái 0
57 2016.G1.2151 N03.01.040   Bông y tế Asean 1 kg/ cuộn Gam 159
58 2019.G7.964 N03.03.080 Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G    Cái 6,500
59 2019.G7.964 N07.02.080 Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ Quả lọc VitaPES160BF 30 quả/ thùng Quả 340,000
60 2016.G1.2324 N02.01.040 Băng cuộn/ băng cá nhân các loại, các cỡ Băng cuộn 10cm x 5 m  10 cuộn/gói Cuộn 1,905
61 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít khóa 2.7mm; 3.5mm; 4.0mm; 5.0mm; 6.5mm, titanium 1cái/túi Cái 900,000
62 2019.G5.962 N03.05.010 Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) Bộ Dây truyền dịch kim CB SPE MPV Túi 1 bộ x 500 bộ/ kiện Bộ 6,300
63 2019.G6.963 N07.06.070 Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ Xi măng xương (Mã sản phẩm: NTCEM) hộp Gói 5,000,000
64 2020.NT.673 N04.04.010 Ống thông (catheter) các loại, các cỡ Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng các số 10 cái/ hộp Cái 298,200
65 2014.G6.931 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít xốp đk 6.5 ren 32 mm các loại 5 cái/vỉ Cái 204,930
66 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít cứng 1,5mm và 2.0 mm tự taro 10 cái/túi Cái 150,000
67       Lọ đựng bệnh phẩm GPB ( TÁI SỬ DỤNG )   Cái 0
68 2017.G5.1005 N04.02.060 Ống, dây hút đờm, dịch, khí các loại, các cỡ Dây hút nhớt các số, các cỡ 1 cái/ túi Bộ 2,394
69 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5, 7, 9, 11, 13 lỗ, trái/ phải, titanium/vít 5.0; 6.5 1 Cái /Túi Cái 11,990,000
70 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa xương đòn mặt ngoài 3, 4, 5, 6, 7, 8 lỗ, trái/ phải, titanium/vít 3.5mm 1cái/túi Cái 9,550,000
71 2019.G5.962 N07.01.500 Phim X- quang các loại, các cỡ Phim khô y tế  14x17 inch [City] Hộp 125 tờ Tờ 0
72 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản nhỏ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 lỗ, titanium/ vít 3.5mm 1cái/túi Cái 7,500,000
73 2016.G1.196     Than hoạt   Túi 75,000
74 2019.G5.962     Ống nghiệm Heparin Lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp. 2.400 ống/thùng Cái 817
75 2017.G5.1005 N04.03.030 Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ Dây thở oxy 2 nhánh các số 1 cái/túi Cái 4,410
76 2017.G5.1005 N04.03.030 Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ Dây thở oxy 2 nhánh các số 1 cái/túi Cái 4,410
77 964/QĐ-SYT;G7     Aspartate Aminotransferase AST/GOT 1x160mL+1x40mL Hộp 2,068,920
78 2019.G5.962 N03.07.070 Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn lọ/bịch  Lọ 1,980
79 2019.G5.962 N03.05.060 Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ Khóa ba ngã có dây nối 10cm 1 cái/bao Cái 8,589
80 1782.51 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít xương cứng AF đường kính 4.5mm các cỡ 1 cái/ túi Cái 30,000
81 2019.G5.962     Ống nghiệm Heparin 100 ống/hộp Cái 745
82 2019.G5.962 N08.00.310 Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ Mặt nạ thở oxy Túi 1 bộ x 100 túi / kiện Bộ 6,200
83 2019.G5.962 N03.03.080 Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ Kim lọc thận AVF16G Bao 1 cái Cái 6,600
84 1782.124 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp đầu dưới xương chày Cái Cái 966,000
85 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít khóa đk 5.0mm, dài 20-90mm, titanium 10 cái/túi Cái 240,000
86 2019.G5.962 N03.02.020 Kim cánh bướm các loại, các cỡ Kim cánh bướm  các số Venofix A Hộp 50 cái Cái 6,783
87 2017.G5.1005 N03.01.010 Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ Bơm nhựa cho ăn 50 ml 100 cái/ hộp Cái 6,588
88 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa bản rộng các cỡ 6 - 24 lỗ, titanium/ vít 5.0mm 1 cái/túi Cái 9,995,000
89 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 10ML 100 cái/ hộp Cái 1,450
90 964/QĐ-SYT ( 1/11/19)     Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml 100 ống/ hộp Ống 3,000
91 2020.NT.1370 N03.06.030 Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ Găng tay khám bệnh các số  50 đôi/ hộp Đôi 2,730
92 2019.G5.962 N03.07.030 Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ Túi máu đơn 10 bộ/hộp Túi 49,800
93 2019.G5.962 N04.02.060 Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ Dây hút nhớt các số, các cỡ không nắp Túi 20 sợi x 25 túi / kiện Sợi 2,100
94 2019.NT.59 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp cong răng hàm mặt 6 lỗ 1 cái/ túi Cái 640,000
95 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp cong răng hàm mặt 4 lỗ 1 cái/túi Cái 600,000
96 2016.G1.2568 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Khung cố định ngoại vi vòng 1 cái/gói Cái 750,000
97 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa đầu trên xương chày 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 5.0 1cái/túi Cái 9,200,000
98 2019.G5.962 N03.05.060 Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ Khóa ba ngã   Cái 4,200
99 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 10 ml 100 cái/ hộp Cái 1,168
100 2019.G7.964 N07.02.040 Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ Bộ quả lọc thay thế huyết tương Prismaflex TPE2000 dùng cho người lớn Bộ Bộ 12,000,000
101 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản nhỏ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 lỗ, titanium/ vít 3.5mm 1cái/túi Cái 7,500,000
102 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp cong răng hàm mặt 6 lỗ 1 cái/ túi Cái 600,000
103 2016.G1.2144 N08.00.260 Kẹp ( clip, clamp) các loại, các cỡ Kẹp rốn MPV 100 cái/ hộp Cái 2,520
104 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 20ml 25 cái/ hộp Cái 3,000
105 2019.G5.962 N08.00.310 Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ Mặt nạ thở oxy bộ khí dung  Túi 1 bộ x 100 túi / kiện Bộ 6,200
106 2016.G1.3044 N03.01.040 Dung dịch rửa vết thương các loại Cồn 30 lít/can ml 26
107 965/QĐ-SYT;G8     Mueller Hinton Agar 500g               500g Hộp 2,300,000
108 1782.59 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp bản rộng 14 lỗ cái/túi Cái 250,000
109 2020.NT.843 N03.01.040 Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ Xy lanh 100ml dùng cho bơm tiêm điện Hộp 50 chiếc Chiếc 335,000
110 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 10 ml 100 cái/ hộp Cái 1,583
111 2016.G1.3129 N03.01.040 Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại Bông tiêm 30 miếng/ gói Miếng 69
112 2019.G5.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp maxi mini titan 6 lỗ 1 cái/túi Cái 600,000
113 2019.G5.962 N07.01.500 Phim X- quang các loại, các cỡ Drystar DT2B DMF 8"x10" (phim khô) Hộp 100 tờ Tờ 0
114 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít cứng HA fi 4.5 dài từ 22mm- 60mm Cái Cái 40,000
115 2019.G5.962 N03.06.030 Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ Găng tay khám bệnh  các số: S-M 50 đôi/hộp Đôi 997
116 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít khóa 2.7mm; 3.5mm; 4.0mm; 5.0mm; 6.5mm, titanium 1cái/túi Cái 900,000
117 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít cứng Φ 4,5mm, dài các cỡ 1cái/ túi Cái 158,000
118 2019.G5.962     Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp 2.400 ống/thùng Ống 732
119 965/QĐ-SYT;G8     Nước cất Can 5 lít Lít 12,880
120 2017.G5.1005 N03.05.010 Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) Dây truyền dịch 1 bộ/túi Bộ 8,400
121 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 50 ml 25 chiếc/ hộp Cái 3,700
122 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít khóa đk 5.0mm, dài 20-90mm, titanium 1 cái/ túi Cái 698,000
123 2019.G5.962 N04.02.020 Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ Sonde dạ dày 25 cái/ hộp Cái 5,250
124 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa đầu trên xương đùi 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 lỗ, trái/ phải, titanium/vít 5.0; 6.5 1 cái/ túi Cái 11,990,000
125 2019.G5.962 N07.01.500 Phim X- quang các loại, các cỡ Phim khô y tế DI-HL cỡ 20x25 cm  Hộp 150 tờ Tờ 0
126 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa đầu trên xương đùi 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 lỗ, trái/ phải, titanium/vít 5.0; 6.5 1cái/túi Cái 9,130,000
127 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản rộng các cỡ 6 - 24 lỗ, titanium/ vít 5.0mm 1cái/túi Cái 7,600,000
128 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít ép cái/ túi Cái 490,000
129 2017.5.205 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Kim luồn tĩnh mạch (các số) Nipro 50 cái/hộp Cái 15,960
130 2017.G5.1005 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Kim luồn tĩnh mạch (các số) Nipro 50 cái/hộp Cái 15,960
131 2016.G1.2460     Que tăm bông vô trùng    Cái 1,350
132 2016.G1.2637 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại vít xốp rỗng nòng 7.3 các số 1 cái/ túi Cái 408,450
133 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Đinh Stecman đường kính các loại 1 cái/gói Cái 390,000
134       Ống nghiệm thủy tinh ( TÁI SỬ DỤNG) Cái Cái 0
135 2019.G7.964 N07.02.040 Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ Bộ quả lọc máu liên tục Prismaflex M100 1 bộ/ hộp Bộ 8,000,000
136 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa mắt xích 4-22 lỗ, titanium/ vít 3.5 1 cái/ túi Cái 9,495,000
137 2019.G7.964     Cassette E- Ca 25 cassette / hộp  Hộp 4,158,000
138 1005/QĐ-SYT N08.00.240 Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 100 cái/ hộp Cái 228
139 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa bản nhỏ nén ép 1 cái/túi Cái 2,400,000
140 2019.G5.962 N03.01.010 Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ Bơm nhựa cho ăn 50 ml 25 cái/ hộp Cái 3,700
141 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp mặt thẳng 6lỗ Túi 1 cái Cái 550,000
142 2019.G5.962 N03.01.060 Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ Bơm tiêm Insulin 0.5ml (Nipro Syringe U-100 Insulin with needle 0.5ml) 100pcs/hộp Cái 4,200
143 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa liên lồi cầu đùi 1 cái/ túi Cái 9,450,000
144 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít ép các loại 1cái/túi Cái 490,000
145 2016.G1.2720 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Mũ đinh NeoGen GAMMA 10.3mm 1 cái/gói Cái 850,000
146 2019.G5.962 N04.03.030 Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ Dây thở oxy 2 nhánh Túi 1 bộ x 100 túi / kiện Bộ 3,800
147 2020.NT.460 N03.05.030 Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ Dây truyền máu Túi 25 bộ Bộ 11,100
148 2019.G5.962 N03.03.010 Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ Kim chọc dò tủy sống các cỡ 25 cái/ hộp Cái 17,500
149 965/QĐ-SYT;G8     Cefoxitin 30µg 5 x 50 khoanh Hộp 760,000
150 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp tăng áp bản hẹp 12, 14 lỗ 1 cái/ túi Cái 1,495,000
151 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Đinh Schanz các cỡ 10 cái Cái 390,000
152 965/QĐ-SYT;G8     Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước.Asirub Chai 1000ml Chai 138,000
153 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít đa trục titanium Cái/túi Cái 5,200,000
154 2019.G5.962 N07.05.020 Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, ống thông để nong, ống thông (sonde) J-J, ống thông để đặt dẫn lưu ra ngoài) Sonde JJ 01 cái/túi Cái 250,000
155 2017.G5.1005 N02.02.020 Băng dính các loại, các cỡ Urgosyval 2,5cm x 5m 12 cuộn/hộp cm 58
156 2016.G1.2516 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa nhớ hình cẳng tay lòng máng 1/3 6-7-8 lỗ   Cái 7,000,000
157 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít khóa đk 2.7mm, dài 6mm-40mm, titanium Cái Cái 595,000
158 2020.NT.1462 N07.01.500 Phim X- quang các loại, các cỡ Phim X quang số hóa 25x30cm 125 tờ/ hộp Tờ 0
159 2019.G5.962 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa số 18,20,22,24 50 cái / hộp Cái 10,500
160 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp hàm mặt thẳng có khoảng cách 1 cái/túi Cái 600,000
161 2019.G5.962 N03.03.010 Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ Kim gây tê và chọc dò tủy sống các số G18 - G27 25 cái/hộp Cái 19,840
162       Lọ đựng bệnh phẩm  ( TÁI SỬ DỤNG )   Cái 0
163 2019.G5.962 N03.05.040 Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 01cái/túi Sợi 5,600
164 2019.G6.963 N07.06.040.1 Đinh dùng trong phẫu thuật xương các loại Kim Kitsner các cỡ, nhọn một đầu. 10 cái/túi Cái 36,000
165 2019.G5.962 N01.01.010 Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ Bông y tế thấm nước 1kg/cuộn Gam 126
166 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa xương đòn 6, 7, 8 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 3.5mm 1 Cái/Túi Cái 9,130,000
167 2016.G1.2883 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít xốp rỗng nòng 4.5x40mm 1 cái/ túi Cái 345,450
168 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 5ml Luer lock 100 cái/ hộp Cái 945
169 2019.G5.962     Bơm Karman 2 van    1 cái/hộp   Cái 660,000
170 2020.NT.1473 N03.06.030 Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ Găng tay khám bệnh các số 50 đôi/ hộp Đôi 2,500
171 2019.G5.962     Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA) 2400 ống / thùng Cái 609
172 2019.G5.962 N03.06.030 Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ Găng tay khám bệnh các số 50 đôi/hộp Đôi 996
173       Kim quang dùng cho máy laze nội mạch ( TÁI SỬ DỤNG)   Cái 0
174 2016.G1.3044 N03.01.040 Dung dịch rửa vết thương các loại Cồn 30 lít/can ml 27
175 2019.G5.962 N02.03.020 Gạc các loại, các cỡ Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, CQVT (10 cái/gói) (Danameco, VN) 10 cái/gói Cái 567
176 965/QĐ-SYT;G8     Amikacin 30µg 5 x 50 khoanh Hộp 760,000
177       Mặt nạ thở oxy   (TÁI SỬ DỤNG)   Cái 0
178 2016.G1.2255 N09.00.010   Dây garo tiêm    Cái 1,880
179 2019.G6.963 N06.06.070 Màng não nhân tạo, miếng vá nhân tạo các loại, các cỡ Miếng vá khuyết sọ titanium 150x150mm 1cái/túi Cái 15,000,000
180 2017.NT.735     Dây nhiệt máy ép túi FS150   Cái 25,000
181 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp hàm mặt thẳng không khoảng cách 1 cái/túi Cái 600,000
182 2019.G5.962 N06.05.020 Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ Mảnh ghép thoát vị bẹn, vá thành bụng 15 x 15cm hộp 1 miếng Miếng 1,250,000
183 2016.G1.2869 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít xốp HB Ф 6.5 dài từ 30mm-110mm ren 32mm 01cái/túi Cái 90,000
184 2017.G5.1005 N03.02.060 Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ Kim tiêm MPV 100 cái/ hộp Cái 800
185 2020.NT.673 N03.05.040 Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ Dây nối bơm tiêm điện 1 cái/ túi Cái 18,900
186 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản rộng các cỡ 6 - 24 lỗ, titanium/ vít 5.0mm 1cái/túi Cái 7,600,000
187 2017.5.015 N03.01.010 Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ Bơm nhựa cho ăn 50 ml 25 cái/ hộp Cái 6,588
188 2016.G1.3129 N03.01.040 Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại Bông tiêm 30 miếng/ gói Miếng 77
189 964/QĐ-SYT     Creatinine 2x50mL+2x50mL+1x5mL Hộp 1,186,920
190 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa xương đòn mặt ngoài 3, 4, 5, 6, 7, 8 lỗ, trái/ phải, titanium/vít 3.5mm 1cái/túi Cái 9,550,000
191 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 1ml 100 cái/ hộp Cái 850
192 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc kim các cỡ , VIKIMCO 100 cái/ hộp Cái 574
193 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít khóa đk 3.5mm, dài 14-60mm, titanium 10 cái/túi Cái 225,000
194 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 3ml Luer lock 100 cái/ hộp Cái 903
195 2019.G5.962 N03.05.010 Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) Dây truyền kèm kim hai cánh bướm HAMICO 100 Cái Bộ 6,720
196 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản nhỏ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 lỗ, titanium/ vít 3.5mm 1cái/túi Cái 6,995,000
197 2020.NT.186     Que thử đường huyết 50 test/ hộp Test 12,080
198 2019.G5.962 N07.05.020 Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, ống thông để nong, ống thông (sonde) J-J, ống thông để đặt dẫn lưu ra ngoài) Sonde Foley 2 nhánh các số Hộp 10 cái Cái 9,900
199 2019.G5.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 2- 24 lỗ, titanium/ vít 5.0mm 1cái/túi Cái 7,150,000
200 2019.G6.963 N07.06.040.7 Vít dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít khóa đường kính 2.0/2.4/2.7/3.5/5.0/6.5mm 1cái/túi Cái 420,000
201 2017.G5.1005 N03.05.010 Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) Dây truyền dịch 1 bộ/túi Bộ 8,190
202 2019.G5.962 N03.02.080 Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần , kim các cỡ, VIKIMCO Hộp 100 cái  Cái 309
203 2019.G6.963 N06.05.020 Mảnh ghép thoát vị bẹn Lưới thoát vị bẹn ( loại tổng hợp không tiêu tiệt trùng Prolene Mesh) KT 15x15cm 1miếng/hộp Miếng 5,700,000
204 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 5ml 100 cái/ hộp Cái 1,248
205 2016.G5.2857 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Vít xốp ren toàn phần Ø6.5 dài 80 mm 1 cái/ túi Cái 113,850
206 2016.G1.2557 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít chốt trên đinh NeoGen GAMMA các cỡ 1 cái/gói Cái 1,995,000
207 964/QĐ-SYT;G7     Albumin  1x250mL+1x5mL Hộp 469,980
208 2016.G1.2907 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp thẳng bàn tay 4 lỗ  1 cái/túi Cái 269,850
209 965/QĐ-SYT     Parafin rắn 30x48cm   Gam 58
210 2016.G1.2112     Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA) 2400 cái/ thùng Cái 943
211 2016.G1.2782 N06.05.030 Miếng vá khuyết sọ các loại, các cỡ Lưới vá sọ não 150x155m   Cái 13,282,500
212 2020.NT.673 N02.02.020 Băng dính các loại, các cỡ Băng dính 2,5cm x 5m 12 cuộn/ hộp cm 58
213 2016.G1.2222 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 3ml 100 cái/ hộp Cái 940
214 2019.G5.962     Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp 2,400 ống/thùng Ống 670
215 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp mặt chữ H 1 cái / túi Cái 1,218,000
216 1782.156 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít cứng các loại Cái Cái 37,800
217 2019.G5.962 N02.03.020 Gạc các loại, các cỡ Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp, VT (10 cái/gói) (Danameco, VN) 10 cái/gói Cái 221
218 2019.G5.962 N03.05.010 Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) Dây truyền dịch  1 bộ/túi Bộ 4,050
219 2020.NT.79     Túi nước dùng cho máy tán sỏi HD ESW – V   Cái 315,000
220 965/QĐ-SYT     Parafin rắn 30x48cm   Gam 58
221 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài, 5, 7, 9, 11, 13, 15, 17, 19, 21 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 5.0 1cái/túi Cái 12,500,000
222 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Thanh dọc các cỡ titanium Cái/túi Cái 2,840,000
223 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 20 ml 100 cái/ hộp Cái 1,548
224 2019.NT.1568 N01.01.020 Bông, tăm bông vô trùng các loại, các cỡ Que tăm bông lõi kẽm vô trùng (Que tăm bông lấy dịch tị hầu) 100 que/ hộp Que 18,500
225 2019.G5.962 N07.01.500 Phim X- quang các loại, các cỡ Phim khô  Laser x Quang y tế Trimax TXE cỡ 8'x10'(1735943) 125 tờ/ hộp Tờ 0
226 2017.G5.1005 N03.01.010 Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ Bơm nhựa cho ăn 50 ml 100 cái/ hộp Cái 6,588
227 2020.NT.79 N04.04.010 Ống thông (catheter) các loại, các cỡ Catheter đặt sonde tĩnh mạch rốn, động mạch rốn cỡ 3,5F và 4F 10 cái/ hộp Cái 198,000
228 2020.NT.843 N03.05.050 Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ Dây truyền thuốc bằng nhựa dạng chữ Y dùng cho bơm tiêm điện Gói 1 chiếc/ hộp 100 chiếc Chiếc 195,000
229 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp mắt xích 6, 8, 10 lỗ 1 cái/túi Cái 1,495,000
230 2015.G5.996 N05.03.040 Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) Tay dao điện 3 giắc cắm bằng thép không gỉ túi 1 cái Cái 55,000
231       Que thử đường huyết Accu - check Performa 25 test/ hộp Test 13,880
232 2017.G6.1005 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa chữ T 4, 5, 6, 7, 8 lỗ, titanium/ vít 5.0mm Cái Cái 9,990,000
233 2019.G5.962     Ống đông máu Natricitrat 100 cái/hộp Cái 609
234 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa bản nhỏ 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 lỗ, titanium/ vít 3.5mm 1cái/túi Cái 7,500,000
235 2016.G1.2111 N03.07.060 Túi, lọ, cát- sét(Cassette) đựng/ đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ Túi thải 5 lít 1 cái Cái 450,000
236 2019.G5.962 N06.05.020 Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ Mảnh ghép thoát vị bẹn, vá thành bụng 6 x 11cm hộp 3 miếng Miếng 560,000
237 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa mắt xích 4-22 lỗ, titanium/ vít 3.5 1cái/túi Cái 6,750,000
238 2019.G5.962 N02.01.010 Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ Băng bó bột thạch cao BM BANGDA cỡ 15 cm x 2.7m 120 cuộn/ thùng Cuộn 12,000
239 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Đinh Steinman các cỡ 1 cái Cái 390,000
240 2019.G5.962 N03.02.060 Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần , kim 20 G, VIKIMCO 100 cái/túi Cái 309
241 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa đầu trên xương chày 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 5.0 1 cái/ túi Cái 11,990,000
242 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm nhựa 50 ml 100 cái/ hộp Cái 12,000
243 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài, 5, 7, 9, 11, 13, 15, 17, 19, 21 lỗ, trái/ phải, titanium/ vít 5.0 1 Cái/ Túi Cái 10,990,000
244 2016.G1.3080     Bóng đèn Halogen 6V-2W 1 Cái/ hộp Cái 300,000
245 2019.G6.963 N07.06.040.2 Nẹp dùng trong phẫu thuật xương các loại Nẹp khóa đầu trên xương đùi 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 lỗ, trái/ phải, titanium/vít 5.0; 6.5 1cái/túi Cái 9,130,000
246 2019.G7.964 N04.03.020 Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ Bộ dây thẩm tách máu dùng trong chạy thận nhân tạo 24 dây/ thùng Dây 44,080
247 2019.G6.963 N07.06.040 Đinh, nẹp, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật xương các loại Ốc hãm trong của vít đơn trục titanium Cái/túi Cái 180,000
248 2017.G7.1007 N07.02.040 Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn các loại, các cỡ Bộ quả lọc thay thế huyết tương Prismaflex TPE2000 dùng cho người lớn 1 bộ/ hộp Bộ 12,000,000
249 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 5 ml 100 cái/ hộp Cái 805
250 2019.G5.962 N02.02.020 Băng dính các loại, các cỡ Băng dính 5 x 9,1m Hộp 12 cuộn cm 55
251 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12 lỗ, titanium/ vít 3.5mm 1 Cái/ Túi Cái 10,990,000
252 2016.G1.2520 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Đinh Neogen GAMMa - TITANIUM các cỡ  1 cái Cái 6,900,000
253 2017.G5.1005 N03.02.070 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ Introcan Safety [Kim luồn TM ngoại vi TE + SS 24G] Hộp 50 cái Cái 19,803
254 2019.G5.962 N04.02.060 Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ Dây hút nhớt các số Kiện/ 400 cái Cái 2,604
255 2016.G1.2454 N03.03.080 Kim lọc thận nhân tạo Kim AVF có lỗ sau mặt vát 16G 50 cái/hộp Cái 12,000
256 2017.G5.1005 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 1 ml 100 cái/ hộp Cái 839
257 2017.G6.1006 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Vít xương mini đk 2.0 các loại chuôi hình chữ thập, tự khoan 1 Cái /Túi Cái 315,000
258 2017.NT.59 N07.06.040 Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ Nẹp cong răng hàm mặt 4 lỗ 1 cái/ túi Cái 640,000
259 2019.G5.962 N02.03.020 Gạc các loại, các cỡ Gạc hút y tế khổ 1.2m Kiện 1000 mét Mét 3,500
260 2017.G5.1005 N03.05.040 Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 01cái/túi Cái 7,400
261 2017.G6.1006 N07.06.050 Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ Ống sáo (Fessa)   Cái 150,000
262 2017.G5.1005 N03.02.020 Kim cánh bướm các loại, các cỡ Venofix Safety 25 cái/ hộp Cái 11,487
263 2016.G1.3039     Glucoza tinh khiết   Gói 2,520
264 2017.G5.1005 N03.05.030 Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ Dây truyền máu Bộ Bộ 15,981
265 2017.G5.1005 N04.02.020 Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ Sonde dạ dày các số 1 cái/ túi Cái 4,800
266 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm tiêm MPV 10ml Luer lock 100 cái/ hộp Cái 1,365
267 2016.G1.2275 N02.03.020 Gạc các loại, các cỡ Gạc cầu đa khoa Fi 30*1l 5 cái/gói Cái 236
268 2020.NT.118 N07.01.400 Máy tạo nhịp các loại, các cỡ (bao gồm: máy và hệ thống dây) Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tạm thời loại có bóng   Cái 4,800,000
269 2017.G5.1005 N03.06.030 Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ Găng tay khám bệnh các số  50đôi/ hộp Đôi 1,815
270 2016.G1.3045     Than hoạt   Túi 2,800
271 2019.G5.962 N03.01.070 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ Bơm kim tiêm nhựa 20 ml 25 cái/ hộp Cái 1,548
DANH MỤC THUỐC
stt ma_thuoc ten_hoatchat ten_thuoc ham_luong so_dky don_vi don_gia
1 40.438 Acenocoumarol Aceronko 4 4mg VD-20825-14 Viên 896
2 40.844 Acetazolamid Acetazolamid 250mg VD-27844-17 Viên 735
3 05C.226.1 Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat Acocina 0,32g+ 0,64g+ 0,32g+ 0,32g+ 0,32g+ 0,4ml+ 2,00g+0,64g+ VD-16313-12 Chai 27,500
4 40.526 Telmisartan Actelsar 40mg 40mg VN-20899-18 Viên 3,840
5 40.260 Aciclovir Acyclovir 800mg 800mg VD-23346-15 Viên 5,000
6 40.86 Epinephrin (adrenalin) Adrenalin 1mg/ml VD-27151-17 Ống 2,000
7 40.86 Epinephrin (adrenalin) Adrenalin 1mg/ml VD-27151-17 Ống 1,764
8 40.86 Epinephrin (adrenalin) Adrenalin 1mg/10ml 1mg/ 10ml VD-32031-19 Ống 5,100
9 40.514 Methyldopa Agidopa 250mg VD-30201-18 Viên 588
10 40.887 Pemirolast kali Alegysal 1mg/ml VN-17584-13 (CÓ CÔNG VĂN CẬP NHẬT SĐK SỐ 19201/QLD-ĐK NGÀY 10/10/2018) Lọ 76,759
11 40.59 Allopurinol Allopurinol 300mg VD-25704-16 Viên 345
12 40.269 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) Aluvia Tab 200mg 120's 200mg; 50mg VN-17801-14 Viên 12,941
13 40.1004 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) Alvofact 50mg/lọ VN-16475-13 Hộp 11,850,000
14 40.373 Imatinib Alvotinib 100mg 100mg VN2-517-16 Viên 98,532
15 40.158 Ampicilin + sulbactam Ama Power 1g + 0,5g VN-19857-16 Lọ 62,000
16 40.943 Clorpromazin (hydroclorid) Aminazin 1,25% 25mg/2ml VD-15685-11 Ống 1,250
17 40.745 Glycyrrhizin + Glycin + L- Cystein  Amiphargen 40mg + 400mg + 20mg/20ml VN-12681-11 Ống 82,425
18 40.943 Clorpromazin Aminazin 1,25% 25mg/2ml VD-30228-18 Ống 1,680
19 40.943 Clorpromazin Aminazin 25mg 25mg VD-24680-16 Viên 126
20 40.30.981 Acid amin + điện giải (*) Aminoplasmal B.Braun 5%E 5%/250ml VN-18161-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ:13100/QLD-KD NGÀY 15/8/2019) Chai 67,494
21 40.491 Amlodipin Amlibon Tab 10mg 3x10's 10mg VN-8747-09 Viên 1,079
22 40.498 Cilnidipin Amnol 5mg VD-30148-18 Viên 3,700
23 40.498 Cilnidipin Amnol 10mg VD-30147-18 Viên 6,800
24 40.154 Amoxicilin Amoxicillin 250mg 250mg VD-18302-13 Gói 2,400
25 40.48 Paracetamol (acetaminophen) Amvifeta 1g/100ml VD-31574-19 Túi 15,500
26 40.29 Dexibuprofen Anyfen 300mg VD-21719-14 Viên 2,600
27 40.59 Allopurinol Angut 300 300mg VD-26593-17 Viên 699
28 40.408 Glycyl funtumin (hydroclorid) Aslem 0,3mg/ ml VD-32032-19 Ống 41,000
29 40.31 Acetylsalicylic acid Aspirin 100 100mg VD-15453-11 Gói 1,890
30 40.31 Acetylsalicylic acid Aspirin 100 100mg VD-20058-13 (CÔNG VĂN DUY TRÌ HIỆU LỰC SĐK SỐ:15886/QLD-KD NGÀY 10/8/2018) Viên 450
31 40.666 Famotidin A.T Famotidine 40 inj 40mg/5ml VD-24728-16 Lọ 76,000
32 40.478 Glyceryl trinitrat A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml VD-25659-16 Ống 50,000
33 40.264 Entecavir A.T Entecavir 0.5 0,5mg QLĐB-569-16 Viên 3,255
34 40.721 Dioctahedral smectit Atizal 3g VD-24739-16 Gói 5,990
35 40.685 Acetyl leucin Atileucine inj 500mg/5ml VD-25645-16 Ống 11,444
36 40.701 Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol Atiglucinol Inj 40mg + 0,04mg/ ml VD-25642-16 Ống 27,500
37 40.701 Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol Atiglucinol inj 40mg + 0,04mg VD-25642-16 Ống 24,899
38 40.1 Atropin sulfat Atropine-BFS 0,25mg/ml VD-24588-16 Ống 455
39 40.1 Atropin sulfat Atropine-BFS 0,25mg/ml VD-24588-16 Ống 455
40 40.155 Amoxicilin + acid clavulanic Auclanityl 1g 875mg + 125mg VD-11694-10 Viên 6,888
41 40.231 Moxifloxacin Aupiflox 400mg/ 250ml 400mg/ 250ml VD-26727-17 Túi 250,000
42 40.219 Azithromycin Azipowder 200mg/5ml* 15ml VN-17778-14 Lọ 70,950
43 05V.312   Ba kích     Gam 1,483
44 05V.312   Ba kích     Gam 1,389
45 40.48 Paracetamol (acetaminophen) Babemol 120mg VD-21255-14 Gói 1,800
46 05V.328   Bạch truật     Gam 828
47 05V.295   Bạch thược   VD-19518-13 Gam 420
48 40.169 Cefixim Bactirid 100mg/5ml Dry Suspension 100mg/5ml*40ml VN-20148-16 Lọ 59,300
49 40.172 Cefoperazon + sulbactam Bacsulfo 1g/1g 1g + 1g VD-32834-19 Lọ 69,400
50 05V.295   Bạch thược   VD-19518-13 Gam 350
51 05V.328   Bạch truật   VD19519-13 Gam 500
52 05V.328   Bạch truật   VD19519-13 Gam 510
53 05V.151   Bách bộ   1609/BYT-YDCT Gam 268
54 05V.236   Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)     Gam 476
55 05V.140   Bán hạ bắc     Gam 423
56 40.634 Bari sulfat Barihd 130g/ 275g VD-21286-14 Gói 29,000
57 40.816 Propylthiouracil (PTU) Basethyrox 100mg VD-21287-14 Viên 714
58 40.989 Bromhexin hydroclorid Batiwell 2mg/2,5ml VD-31011-18 Ống 3,200
59 40.815 Levothyroxin (muối natri) Berlthyrox 100 100mcg VN-10763-10 Viên 490
60 40.976 Fenoterol + ipratropium Berodual 0,02mg/ nhát xịt + 0,05mg/ nhát xịt VN-17269-13 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 5306/QLD-ĐK NGÀY 10/04/2019) Bình 132,322
61 40.815 Levothyroxin (muối natri) Berlthyrox 100 100mcg VN-10763-10 Viên 490
62 40.515 Metoprolol Betaloc Zok (Blister) 50mg 28's 50mg VN-17244-13 Viên 5,490
63 40.114 Naloxon (hydroclorid) BFS-Naloxone 0,4mg/ml VD-23379-15 Ống 29,400
64 40.1002 Cafein (citrat) BFS-Cafein 30mg/3ml VD-24589-16 Ống 42,000
65 40.483 Amiodaron (hydroclorid) BFS - Amiron 150mg/ 3ml VD-28871-18 Lọ 24,000
66 40.518 Nicardipin BFS-Nicardipin 10mg/ 10ml VD-28873-18 Lọ 84,000
67 40.114 Naloxon (hydroclorid) BFS-Naloxone 0,4mg/ml VD-23379-15 Ống 29,400
68 40.119 Nor-epinephrin BFS-Noradrenaline 10mg 10mg/10ml VD-26771-17 Lọ 145,000
69 40.689 Granisetron hydroclorid BFS- Grani (không chất bảo quản) 1 mg/ 1 ml VD-26122-17 Lọ 50,400
70 40.689 Granisetron hydroclorid BFS- Grani (không chất bảo quản) 1 mg/ 1 ml VD-26122-17 Lọ 50,400
71 40.1002 Cafein citrat BFS-Cafein 30mg/ 3ml VD-24589-16 Ống 42,000
72 40.482 Adenosin triphosphat BFS-Adenosin 3mg/ml*2ml VD-31612-19 Lọ 800,000
73 40.116 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) BFS-Nabica 8,4% 840mg/10ml VD-26123-17 Lọ 19,740
74 05C.8.10 Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc Bibiso Tab 50mg, 50mg, 5,25mg VD-25196-16 Viên 273
75 40.161 Cefaclor Bicelor 375 DT 375mg VD-30513-18 Viên 8,800
76 40.570 Meclophenoxat Bidilucil 500 500mg VD-20667-14 Lọ 58,000
77 40.718 Bacillus subtilis Bidisubtilis 10^8 CFU VD-15375-11 Gói 685
78 40.366 Fluorouracil (5-FU)  Biluracil 500 500mg VD-28230-17 Lọ 26,000
79 05V.180   Bình vôi (Ngải tượng)   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 222
80 40.606+612 Lactobacillus acidophilus+ Bacillus subtilis Biosubtyl DL 3x107CFU + 3x107CFU QLSP-0767-13 Gói 1,386
81 40.155 Amoxicilin + acid clavulanic Biocemet DT 500mg/62,5mg 500mg + 62,5mg VD-31719-19 Viên 11,000
82 40.242 Sulfamethoxazol + trimethoprim Biseptol (200mg+ 40mg)/5ml, 80ml VN-20800-17 Lọ 110,000
83 40.91 Loratadin Bivaltax 10mg VD-27674-17 Viên 1,050
84 40.444 Ethamsylat Bivibact 500 500mg/4ml VD-19950-13 Ống 29,000
85 05C.129 Đương quy, Bạch quả Bổ huyết ích não 0,3g+0,04g VD-29530-18 Viên 1,400
86 05C.129 Đương quy, Bạch quả Bổ huyết ích não BDF 300mg + 40mg VD-27258-17 Viên 1,197
87 05C.22 Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử Bổ gan P/H 125mg (1,25g)+ 100mg (1g)+ 25mg (0,25g). VD-24998-16 Viên 550
88 05V.78   Bồ công anh   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 244
89 40.1032 Calci carbonat+ calci gluconolactat Bodycan 3000mg + 300mg VD-19604-13 Viên 3,276
90 40.973 Budesonid Budecort 0,5mg Respules 0,5mg/ 2ml VN-15754-12 (CV GIA HẠN SỐ 24338/QLD-ĐK GIA HẠN ĐẾN 28/12/2019) Nang 9,900
91 40.980 Salbutamol sulfat Buto-Asma 100mcg/ liều VN-16442-13 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 20174/QLD-ĐK NGÀY 23/10/2018) Bình 53,000
92 40.593 Clotrimazol Cafunten 1%*10g VD-23196-15 tube 6,480
93 40.346 Calci folinat Calcilinat F50 50mg/5ml VD-21242-14 Lọ 90,000
94 40.1014 Calci clorid Calci clorid 500mg/5ml VD-24898-16 Ống 1,008
95 40.112 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) Calci folinat 15mg/ 2ml 15mg/2ml VD-29003-18 Ống 36,500
96 40.1034 Calci lactat Calcolife 650mg/10ml VD-31442-19 Ống 6,500
97 40.1014 Calci clorid Calci clorid 500mg/ 5ml 500mg/5ml VD-22935-15 Ống 932
98 40.1034 Calci lactat Calcium Lactate 300 tablets 300mg 6573/QLD-KD NGÀY 12/05/2017 Viên 2,100
99 40.593 Clotrimazol Calcrem 1%*15g VN-19324-15 Tuýp 18,097
100 40.346 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) Calcilinat F50 50mg/5ml VD-21242-14 Lọ 37,800
101 05V.329   Cam thảo     Gam 464
102 40.495 Candesartan Candesarkern 8mg Tablet 8mg VN-20456-17 Viên 4,550
103 40.387 Paclitaxel Canpaxel 100 100mg VD-21630-14 Lọ 213,990
104 05V.58   Can khương     Gam 193
105 40.487 Propranolol (hydroclorid) Cardio-BFS 1mg/ ml VD-31616-19 Lọ 25,000
106 40.751 Silymarin Carsil 90mg 90mg 25420/QLD-KD VN-22116-19 Viên 3,350
107 05V.15   Cát căn   VD-20279-13 Gam 221
108 05V.15   Cát căn   VD-20279-13 Gam 214
109 05V.15   Cát căn   VD-20279-13 Gam 210
110 05V.15   Cát căn   VD-20279-13 Gam 214
111 05V.156   Cát cánh   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 600
112 05V.171   Câu đằng     Gam 601
113 05V.303   Câu kỷ tử    GPNK SỐ 741 /YDCT-QLD Gam 708
114 05V.315   Cẩu tích   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 190
115 05V.315   Cẩu tích   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 194
116 05V.171   Câu đằng     Gam 541
117 05V.303   Câu kỷ tử     Gam 575
118 40.164 Cefalothin Cefalotin 1g VD-26144-17 Lọ 70,000
119 40.179 Ceftazidim Ceftazidime Kabi 0,5g 500mg VN-13541-11 Lọ 23,850
120 40.175 Cefoxitin Cefoxitin Panpharma 1g 1g 8348/QLD-KD Lọ 127,000
121 40.163 Cefalexin Cefastad 500 500mg VD-12507-10 Viên 1,900
122 40.165 Cefamandol Cefamandol 1g 1g VD-31706-19 Lọ 64,995
123 40.182 Ceftizoxim Ceftibiotic 2000 2g VD-30505-18 Lọ 90,000
124 40.171 Cefoperazon Cefoperazone 0,5g 500 mg VD-31708-19 Lọ 34,000
125 40.177 Cefpodoxim Cefwin 200DT 200mg VD-27077-17 Viên 9,900
126 40.178 Cefradin Cefradin 500mg 500mg VD-31212-18 Viên 5,145
127 40.165 Cefamandol Cefamandol 0,5g 500mg VD-31705-19 Lọ 50,000
128 40.174 Cefotiam Cefotiam 0,5g 0,5g VD-32005-19 Lọ 47,000
129 40.177 Cefpodoxim Cefpodoxime Proxetil Tablets 200 mg 200mg VN-10908-10( CV GIA HẠN 5192/QLD-ĐK VÀ TỒN KHO) Viên 4,800
130 40.163 Cefalexin Cefalexin 500mg 500mg VD-29865-18 Viên 3,122
131 40.182 Ceftizoxim Ceftibiotic 500 0,5g VD-23017-15 Lọ 45,990
132 40.350 Cisplatin Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml 10mg/20ml QLĐB-736-18 Lọ 79,800
133 40.217 Clindamycin Clindacine 600 600mg VD-18004-12 Ống 30,000
134 40.217 Clindamycin Clindamycin- Hameln 150mg/ml 600mg/4ml VN-21753-19 Ống 95,000
135 40.81 Chlorpheniramin Clorpheniramin 4mg VD-32169-19 Viên 1,199
136 40.185 Cloxacilin Cloxacillin 1g 1g VD-26156-17 Lọ 45,000
137 40.185 Cloxacilin Cloxacilin 1g 1g VD-30589-18 Lọ 37,989
138 05V.238   Cỏ ngọt     Gam 233
139 05V.238   Cỏ ngọt   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 231
140 05V.103   Cối xay   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 152
141 40.61 Colchicin Colchicin  1mg VD-22172-15 Viên 295
142 40.249 Colistin* Colistin TZF 1.000.000UI 1.000.000UI VN-19363-15 Lọ 396,900
143 40.840 Tizanidin hydroclorid Colthimus 4mg VD-26818-17 Viên 1,890
144 40.249 Colistin* Colistimed 2.000.000IU VD-24644-16 Lọ 672,000
145 40.249 Colistin* Colistimed 2.000.000IU VD-24644-16 Lọ 672,000
146 40.249 Colistin* Colistimetato de Sodio G.E.S 1 MUI 1.000.000UI 11184/QLD-KD NGÀY 1/8/2017 (THẺ KHO+TKHQ) Lọ 380,000
147 40.982 Salmeterol + fluticason propionat Combiwave SF250 25mcg + 250mcg VN-18898-15 Bình 108,000
148 40.757 Beclometason (dipropionat) Combiwave B 50 0,012g VN-18537-14 Bình 164,850
149 05C.219 Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não Cốt linh diệu 312,5mg+ 312,5mg+312,5mg+312,5mg+625mg+ 625mg+ 625mg. VD-31410-18 Lọ 34,986
150 05V.316   Cốt toái bổ   VD-20280-13 Gam 222
151 05V.316   Cốt toái bổ   VD-20280-13 Gam 222
152 05V.316   Cốt toái bổ   VD-20280-13 Gam 217
153 05V.34   Cốt khí củ     Gam 197
154 VM.01920   Chi phí vận chuyển máu     Đơn Vị 17,000
155 40.229 Levofloxacin Cravit 25mg/ 5ml VN-19340-15 Lọ 88,515
156 40.169 Cefixim Crocin 200 mg 200mg VD-7334-09 Viên 8,900
157 05V.17   Cúc hoa   VD-20253-15 Gam 945
158 05V.17   Cúc hoa   7402/BYT-YDCT Gam 911
159 40.1004 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) Curosurf  Mỗi lọ 1,5ml chứa 120mg VN-18909-15 Lọ 13,990,000
160 40.1004 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) Curosurf  Mỗi lọ 1,5ml chứa 120mg VN-18909-15 Lọ 13,990,000
161 40.444 Ethamsylat Cyclonamine 12,5% 250mg/2ml VN-21709-19 Ống 24,200
162 05C.7 Actisô Cynaphytol 0,16g VD-24104-16 Viên 800
163 05V.194   Chỉ thực     Gam 211
164 40.1011 Acid amin* Chiamin-S-2 injection 9,12%/20ml VN-14366-11 (GIẤY GIA HẠN SĐK SỐ 9269/QLD-ĐK NGÀY 14/6/2019) Ống 16,800
165 40.1011 Acid amin* Chiamin-S injection 250ml 3%/250ml VN-20895-18 Chai 55,860
166 05V.102   Chi tử   VD-27180-17 Gam 410
167 05V.194   Chỉ thực   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 214
168 05C.80 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm Đại tràng hoàn P/H 0,65g+ 0,54g+ 0,42g+ 0,4g+ 0,35g+ 0,35g+ 0,35g+ 0,35g+ 0,25g+ 0,04g (0,4g)+ 0,22g (733mg). VD-25946-16 Gói 4,000
169 05V.330   Đại táo   VD-19991-13 Gam 302
170 05V.330   Đại táo   VD-19991-13 Gam 296
171 05V.330   Đại táo   VD-19991-13 Gam 302
172 40.141 Valproat natri Dalekine 200mg VD-16185-12 Viên 1,260
173 05V.317   Dâm dương hoắc     Gam 411
174 40.136 Phenobarbital Danotan 100mg/ml 200mg/2ml 14/2017-P NGÀY 28/04/2017 Ống 11,500
175 05V.211   Đan sâm    GPNK SỐ 741 /YDCT-QLD Gam 460
176 05V.331   Đảng sâm     Gam 840
177 05V.211   Đan sâm   7402/BYT-YDCT Gam 496
178 05V.331   Đảng sâm     Gam 837
179 05V.212   Đào nhân   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 1,007
180 05V.212   Đào nhân   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 1,007
181 05V.212   Đào nhân   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 987
182     Dầu Parafin vô khuẩn 5ml   Ống 3,600
183 05V.35   Dây đau xương   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 159
184 05V.35   Dây đau xương   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 159
185 05V.35   Dây đau xương   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 155
186 40.161 Cefaclor Dazofort 375mg VD-31223-18 Viên 12,800
187 40.260 Aciclovir Demosol 400mg VN-20731-17 Viên 7,980
188 40.141 Valproat natri DEPAKINE 200mg B/ 1 tube x 40 Tabs 200mg VN-15133-12 Viên 2,479
189 40.30.765 Dexamethason Depaxan 4 mg/1ml VN-21697-19 Ống 22,000
190 40.100 Deferoxamin Desfonak 500mg VN-20413-17 Lọ 127,000
191 40.82 Desloratadin Deslora 5mg VD-26406-17 Viên 1,500
192 40.82 Desloratadin Destacure 0.5mg/ml*60ml VN-16773-13 Chai 65,000
193 40.82 Desloratadin Deslohis 0.5mg/ml*90ml VD-27736-17 Chai 68,500
194 40.100 Deferoxamin Desfonak 500mg VN-20413-17 Lọ 127,000
195 40.100 Deferoxamin Desfonak 500mg VN-20413-17 Lọ 127,000
196 40.28 Celecoxib Devitoc 200mg 200mg VD-19427-13 Viên 5,500
197 40.30.765 Dexamethason Dexamethason 3,3mg/1ml 4mg/ 1ml ( tương đương 3,3mg Dexamethason/ 1ml) VD-25716-16 Ống 805
198 40.4 Diazepam Diazepam injection BP 10mg 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 7,720
199 40.666+670 Gliclazid + Metformin Dianorm-M 80mg+ 500mg VN-14275-11 Viên 3,350
200 40.971 Aminophylin Diaphyllin 4,8% 5ml 240mg/5ml VN-5363-10 Ống 11,000
201 40.971 Aminophylin Diaphyllin 4,8% 5ml 240mg/5ml VN-5363-10 Ống 11,800
202 40.933 Diazepam Diazepam injection BP 10mg 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 13,300
203 40.933 Diazepam Diazepam injection BP 10mg 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 7,720
204 40.933 Diazepam Diazepam injection BP 10mg 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 7,720
205 40.971 Aminophylin Diaphyllin Venosum 240mg/5ml VN-19654-16 Ống 11,760
206 40.4 Diazepam Diazepam injection BP 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 13,300
207 40.933 Diazepam Diazepam injection BP 10mg 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 13,300
208 40.933 Diazepam Diazepam injection BP 10mg 10mg/2ml VN-15613-12 Ống 13,300
209 40.623 Salicylic acid + betamethason dipropionat Dibetalic 15g VD-23251-15 Tuýp 22,000
210 40.55 Piroxicam Dicellnase 20mg VN-19810-16 Viên 4,830
211 04.325   Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) 10 Lít   Lít 16,900
212 40.55 Piroxicam Dicellnase 20mg VN-19810-16 Viên 6,000
213 40.532 Digoxin Digoxin-BFS 0,25mg/ 1ml VD-31618-19 Lọ 16,000
214 40.84 Diphenhydramin Dimedrol 10mg/1ml VD-24899-16 Ống 510
215 40.721 Dioctahedral smectit Dimonium 3g/20ml VD-23454-15 Gói 5,345
216 40.84 Diphenhydramin Dimedrol 10mg/1ml VD-24899-16 Ống 714
217 40.84 Diphenhydramin Dimedrol 10mg/1ml VD-24899-16 Ống 525
218 40.998 N-acetylcystein  Dismolan 200mg/10ml VD-21505-14 Ống 3,600
219 40.177 Cefpodoxim Disoverim 100mg 100mg VD-32825-19 Viên 4,546
220 05V.319   Đỗ trọng   VD-19526-13 Gam 302
221 05V.319   Đỗ trọng   VD-19526-13 Gam 296
222 05V.319   Đỗ trọng   VD-19526-13 Gam 302
223 40.533 Dobutamin Dobutamin-BFS 250mg/5ml VD-26125-17 Ống 55,000
224 40.533 Dobutamin Dobutamin - BFS 250mg/5ml VD-26125-17 Ống 55,000
225 05V.37   Độc hoạt     Gam 409
226 40.18 Pethidin Dolcontral 50mg/ml 100mg/2ml VN-11274-10 Ống 16,800
227 40.18 Pethidin Dolcontral 100mg/2ml VN-11274-10 Ống 16,800
228 40.178 Cefradin Doncef 500mg VD-23833-15 Viên 2,400
229 40.534 Dopamin (hydroclorid) Dopamin 200mg 5ml 250mg/5ml VN-15124-12 Ống 19,500
230 40.534 Dopamin (hydroclorid) Dopamine hydrochloride 4% 200mg/5ml VN-15124-12 Ống 19,950
231 40.573+185+188 Omeprazol + Tinidazol + Clarithromycin Dorokit  20mg + 500mg + 250mg VD-23897-15 Kít 23,400
232 40.641 Gadoteric acid Dotarem 0,5mmol/ml x 10ml 0,5mmol/ml (27,932 g/100ml) VN-15929-12 Lọ 530,000
233 40.641 Gadoteric acid Dotarem 0,5mmol/ml (27,932 g/100ml) VN-15929-12 GIA HẠN SĐK SỐ 14640/QLD-ĐK ĐẾN NGÀY 18/12/2019 Lọ 520,000
234 40.359.2 Doxorubicin  Doxorubicin bidiphar 10 10mg/5ml QLĐB-635-17 Lọ 83,580
235 40.697 Drotaverin clohydrat Drotusc Forte 80mg VD-24789-16 Viên 1,050
236 40.658 Natri clorid Dung dịch Natri clorid 0,9% 0,9%/500ml VS-4978-16 Chai 7,000
237 40.29+457 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel Duoplavin 100mg + 75mg VN-14356-11 Viên 20,828
238 05C.130 Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân Dưỡng huyết thanh não 1014mg + 1014mg + 810,8mg + 810,8mg + 2027,2mg + 2027,2mg + 2027,2mg + 2027,2mg + 2027,2mg + 1014mg + 202mg VN-16395-13 (CÓ GIA HẠN SĐK) Gói 10,200
239 40.808 Glibenclamid + metformin Duotrol 5mg + 500mg VN-19750-16 Viên 3,200
240 05V.296   Đương quy (Toàn quy, quy đầu, Quy vỹ/Quy râu)   7402/BYT-YDCT Gam 769
241 40.428+561 Enalapril + Hydroclorothiazid Ebitac 12.5 10mg+12,5mg VN-17895-14 Viên 3,549
242 40.30.516 Enalapril + hydrochlorothiazid Ebitac 25 10mg + 25 mg VN-17349-13 (CÓ GIA HẠN SĐK) Viên 3,500
243 40.30.516 Enalapril + hydrochlorothiazid Ebitac 12.5 10mg + 12,5mg VN-17895-14 Viên 3,550
244 40.678 Esomeprazol Edizone 40mg 40mg VN-18840-15 Lọ 66,000
245 40.48 Paracetamol (acetaminophen) Efferalgan 150mg VN-21850-19 Viên 2,258
246 40.515 Metoprolol Egilok 50mg VN-18891-15 Viên 2,322
247 40.515 Metoprolol Egilok 25mg VN-15892-12 Viên 1,596
248 40.30.270 Tenofovir + lamivudin + efavirenz Eltvir 300/300/ 600 mg VN2-403-15 Viên 4,900
249 40.30.516 Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril HCTZ 20/12.5 20mg+12,5mg VD-31932-19 Viên 3,200
250 40.264 Entecavir Entecavir Stada 0,5mg 500mg QLĐB-560-16 Viên 28,000
251 40.264 Entecavir Entecavir Stada 0,5mg 500mg QLĐB-560-16 Viên 28,000
252 40.264 Entecavir Entecavir STADA 0,5mg 0,5mg QLĐB-560-16 Viên 28,000
253 40.264 Entecavir Entecavir Stada 0,5mg 0,5mg QLĐB-560-16 CV GIA HẠN SỐ: 16805/ QLD-ĐK NGÀY 1/10/2019 Viên 22,890
254 40.264 Entecavir Entecavir STELLA 0,5mg 0,5mg QLĐB-560-16 CV GIA HẠN SỐ: 16805/ QLD-ĐK NGÀY 1/10/2019 Viên 22,890
255 40.595 Clobetasol butyrat Eumovate 0,05%/5g VN-18307-14 Tuýp 20,269
256 40.961 Amitriptylin hydroclorid Europlin 25mg 25mg VN-20472-17 Viên 4,200
257 40.235 Ofloxacin Eyflox ophthalmic Drops 3mg/1ml VN-5613-10 Lọ 33,600
258 40.235 Ofloxacin Eyflox Ophthalmic Ointment 10,5mg/3,5g VN-17200-13 tube 49,500
259 40.203 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Eyrus Ophthalmic Ointment 21.000UI+12,25mg+3,5mg/3,5g VN-16901-13 tube 43,500
260 40.203 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Eyrus Ophthalmic Suspension 6.000UI+ 3,5mg + 1mg/10ml VN-5614-10- VN 21337-18 Lọ 58,800
261 40.206 Tobramycin Eyracin ophthalmic Solution 0,3%/5ml VN-5615-10 Lọ 29,600
262 40.30.567 Atorvastatin + ezetimibe Ezeato 10mg + 10mg VD-30027-18 Viên 4,400
263 40.30.578 Simvastatin + ezetimibe Ezensimva 10/10 10mg + 10mg VD-32780-19 Viên 3,570
264 40.162 Cefadroxil Fabadroxil 250mg/3g VD-30523-18 Gói 4,500
265 40.48 Paracetamol (acetaminophen) Falgankid 250 250mg/10ml VD-21507-14 Ống 4,200
266 40.666 Famotidin Famogast 40mg VN-20054-16 Viên 3,000
267 40.565 Fructose 1,6 diphosphat FDP Medlac 5gam VD-18569-13 Chai 264,999
268 40.87 Fexofenadin Fegra 180 180mg VD-20324-13 Viên 4,800
269 40.6 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml Fenilham 0,1mg/2ml VN-17888-14 Ống 12,500
270 40.6 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml Fenilham 0,1mg/2ml VN-17888-14 Ống 12,800
271 40.55 Piroxicam Fenidel 20mg/1ml VD-16617-12 Ống 5,250
272 40.6 Fentanyl Fentanyl 100 mcg VN-18441-14 Ống 12,800
273 40.55 Piroxicam Fenidel 40mg/ 2ml VD-28699-18 Ống 15,000
274 40.6 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml Fenilham 100mcg/2ml VN-17888-14 Ống 12,800
275 40.434 Sắt sucrose (hay dextran) Fercayl 10%; 100mg/2ml VN-18236-14 Ống 129,800
276 40.87 Fexofenadin Fexophar 180 180mg VD-19971-13 Viên 762
277 40.455 Albumin Flexbumin 20% 10g/50ml QLSP-0750-13 Túi 650,000
278 40.903 Fluticason propionat Flixonase Nasal Spray 0.05% 60Dose 0,05% VN-20281-17 Chai 147,926
279 40.701 Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol Fluximem 40mg + 0,04mg VN-15182-12 Ống 25,389
280 40.903 Fluticason propionat Flusort 50mcg/liều* 120 liều xịt VN-18900-15 Lọ 150,000
281 40.288 Fluconazol Flucopharm 2mg/ml 100mg /50ml VN-18484-14 Chai 70,000
282 40.288 Fluconazol Flucopharm 2mg/ml 100mg /50ml VN-18484-14 Chai 70,000
283 40.903 Fluticason propionat Flutibest 50mcg/liều, 120 liều VN-19966-16 Lọ 132,000
284 40.431 Sắt (III) hydroxyd polymaltose Fogyma 50mg/10ml VD-22658-15 Ống 7,500
285 40.431 Sắt (III) hydroxyd polymaltose Fogyma 50mg/10ml VD-22658-15 Ống 7,500
286 40.431 Sắt (III) hydroxyd polymaltose Fogyma 50mg/10ml VD-22658-15 Ống 7,500
287 40.974 Budesonid + formoterol Formonide 200 Inhaler 6mcg + 200mcg VN-16445-13 Lọ 155,200
288 40.982 Salmeterol + fluticason propionat Forair 125 25mcg + 125mg/lọ VN-15746-12 Lọ 89,200
289 40.251 Fosfomycin (natri) Fosmicin for I.V.Use 1g 1g VN-13784-11 Lọ 101,000
290 40.21 Propofol Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's 1%, 20ml VN-17438-13 Ống 32,500
291 40.607 Fusidic acid Fucidin 2%/15g VN-14209-11 Tuýp 78,500
292 40.609 Fusidic acid + hydrocortison Fucidin H 15g VN-17473-13 Tuýp 101,500
293 40.169 Cefixim Fudcime 200mg 200mg VD-23642-15 Viên 7,800
294 40.217 Clindamycin Fullgram Injection 600mg/4ml 600mg/4ml VN-20968-18 Ống 81,000
295 40.671 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Fumagate - Fort 800mg + 800mg + 100mg VD-24257-16 Gói 3,696
296 40.659 Furosemid Furosemid 20mg/2ml 20mg/2ml VD-25211-16 Ống 895
297 40.136 Phenobarbital Gardenal 100mg 100mg VD-13894-11 Viên 300
298 40.136 Phenobarbital Garnotal 10 10mg VD-14179-11 Viên 210
299 40.136 Phenobarbital Garnotal 100mg VD-24084-16 Viên 300
300 40.136 Phenobarbital Garnotal 10 10mg VD-14179-11 Viên 210
301 40.136 Phenobarbital Gardenal 10mg 10mg VD-30531-18 Viên 220
302 40.663 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Gastrolium 2,5g + 0,5g VD-29831-18 Gói 2,000
303 40.663 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Gastrolium 2,5g + 0,5g VD-29831-18 Gói 2,000
304 40.468 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd Gelofusine 4%/500ml VN-13504-11 Chai 115,000
305 40.468 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd Geloplasma inj 500ml 500ml VN-19838-16 Túi 110,000
306 40.198 Gentamicin Gentamicin Kabi 40mg/ml 40mg VD-22590-15 Ống 1,092
307 40.198 Gentamicin Gentamicin 80mg/2ml 80mg/2ml VD-26899-17 Ống 1,185
308 40.562 Choline alfoscerat Gliatilin 1000mg/4ml VN-13244-11 Ống 69,300
309 40.30.775 Gliclazid + Metformin Glizym-M 80mg + 500mg VN-7144-08 Viên 3,000
310 40.1015 Glucose Glucose 10% 10%/500ml VD-25876-16 Chai 11,800
311 40.1015 Glucose Glucose 5% 5%/500ml VD-17664-12 Chai 8,700
312 40.807 Metformin Glucofast 850 850mg VD-16436-12 Viên 252
313 40.1015 Glucose Glucose 20% 20%/500ml VD-29314-18 Chai 13,986
314 40.1015 Glucose Glucose 5% 5%/500ml VD-28252-17 Chai 8,600
315 40.1015 Glucose Glucose 10% 10%/500ml VD-25876-16 Chai 12,201
316 40.1015 Glucose Glucose 10% 10%/500ml VD-25876-16 Chai 12,600
317 40.61 Colchicin Goutcolcin 0,6mg VD-28830-18 Viên 978
318 40.958 Tofisopam Grandaxin 50mg VN-15893-12 GIA HẠN SỐ 22615/QLD-ĐK NGÀY 11/12/2018 (HÓA ĐƠN MUA VÀO +THẺ KHO XUẤT NHẬP TỒN) Viên 7,985
319 40.429 Sắt fumarat + acid folic Greentamin 200mg + 0,75mg VD-21615-14 Viên 882
320 40.291 Griseofulvin Griseofulvin 500mg 500mg VD-23691-15 Viên 1,155
321 40.98 Calci gluconat Growpone 10% 95,5 mg/ml VN-16410-13 (CÓ GIA HẠN) Ống 13,300
322 05V.298   Hà thủ ô đỏ     Gam 372
323 05V.298   Hà thủ ô đỏ   VD-20282-13 Gam 368
324 05V.298   Hà thủ ô đỏ   VD-20282-13 Gam 375
325 40.949 Haloperidol Haloperidol 0,5% 0,5%/1ml VD-15330-11 Ống 1,750
326 40.949 Haloperidol Haloperidol 0,5% 0,5%/1ml VD-15330-11 Ống 1,750
327 40.949 Haloperidol Haloperidol 0,5% 0,5%/1ml VD-28791-18 Ống 1,785
328 40.949 Haloperidol Haloperidol 1,5mg 1,5mg VD-21294-14 Viên 90
329 05V.157   Hạnh nhân   VD-27183-17 Gam 782
330 05V.196   Hậu phác   GPNK SỐ 261/YDCT-QLD VÀ 335/YDCT-QLD; 345/YDCT-QLD Gam 273
331 05V.196   Hậu phác     Gam 281
332 40.472 Erythropoietin Hemax 2000IU 2000IU VN-13619-11 Lọ/bơm tiêm/ống 190,000
333 40.472 Erythropoietin Hemax 2000IU 2000IU VN-13619-11 (CV GIA HẠN SỐ: 22912/QLD-ĐK GIA HẠN ĐẾN 17/12/2019) Lọ 189,000
334 40.915 Carboprost tromethamin Hemastop 250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml VD-30320-18 Lọ 240,000
335 40.445 Heparin (natri) Heparin 25.000UI/5ml VN-15617-12 GIA HẠN SĐK SỐ 9679/QLD-ĐK ĐẾN NGÀY 30/6/2019 (THẺ KHO+TKHQ) Lọ 110,000
336 40.980 Salbutamol (sulfat) Hivent 2,5mg/2,5ml VN-15047-12 Ống 4,200
337 05V.333   Hoài sơn   VD-20489-14 Gam 347
338 05V.334   Hoàng kỳ (Bạch kỳ)   VD-19993-13 Gam 557
339 05C.65 Hy thiêm, Thiên niên kiện Hoàn phong thấp 290mg V42-H12-16 Viên 2,541
340 05C.181.20 Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa Hoạt huyết Thephaco 300mg + 300mg + 60mg + 140mg + 140mg VD-21708-14 Viên 850
341 05C.181.19 Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa Hoạt huyết Phúc Hưng 120mg+240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) VD-24511-16 Viên 750
342 05V.333   Hoài sơn   VD-20489-14 Gam 348
343 05V.333   Hoài sơn   VD-20489-14 Gam 341
344 05V.334   Hoàng kỳ (Bạch kỳ)     Gam 463
345 05V.230   Hòe hoa   VD-2028313 Gam 714
346 05V.213   Hồng hoa   VD-20284-13 Gam 1,838
347 05V.213   Hồng hoa   VD-20284-13 Gam 1,516
348 05V.213   Hồng hoa   VD-20284-13 Gam 1,515
349 05V.213   Hồng hoa   VD-20284-13 Gam 1,470
350 40.775 Methyl prednisolon Hormedi 40 40mg VD-25805-16 Lọ 7,000
351 40.455 Albumin Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's 20%/50ml QLSP-0701-13 Chai 571,725
352 40.455 Albumin Human Albumin 20% Behring, low salt 20% 50ml QLSP-1036-17 Lọ 618,000
353 05V.198   Hương phụ   VD-21406-14 Gam 179
354 05V.198   Hương phụ   VD-21406-14 Gam 180
355 3.5   Huyết tương tươi đông lạnh nhóm O 200 ml (Mua VHH)   KXD Đơn Vị 280,000
356 3.6   Huyết tương tươi đông lạnh nhóm O 250 ml (Mua VHH)   KXD Đơn Vị 343,000
357 05V.106   Huyền sâm   VD-20285-13 Gam 439
358 05V.106   Huyền sâm   VD-20285-13 Gam 439
359 05V.106   Huyền sâm   VD-20285-13 Gam 431
360 05V.214   Huyền hồ   7402/BYT-YDCT Gam 857
361 40.171 Cefoperazon Hwazon Inj 1g VN-17053-13 CV DUY TRÌ HIỆU LỰC SĐK SỐ: 22828/QLD-ĐK NGÀY 13/12/2018 Lọ 39,000
362 40.492 Benazepril hydroclorid Hyperzeprin 5 5mg VD-16565-12 Viên 4,893
363 40.370 Hydroxyurea Hytinon 500mg 500mg VN-22158-19 Viên 4,300
364 40.504 Imidapril Idatril 5mg 5mg VD-18550-13 Viên 3,885
365 40.48 Paracetamol (acetaminophen) Infulgan 100mg/10ml*100ml VN-18485-14 Chai 25,500
366 40.38 Ketoprofen Inflafen 75 75mg VD-25199-16 Viên 1,197
367 40.804 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)  INSUNOVA - R( Regular) 1000UI/10ml QLSP-849-15 Lọ 111,000
368 05C.151 Lá thường xuân Ivytus 200 1,4g/200ml VN-20238-17 Chai 96,000
369 40.277 Tenofovir (TDF) JIMENEZ 300mg VD-30341-18 Viên 1,718
370 40.197 Amikacin JW Amikacin 500mg/100ml Injection 500mg/ 100ml VN-19684-16 Chai 50,500
371 40.567 Kali clorid Kali clorid 500mg/ 5ml 500mg/5ml VD-23599-15 Ống 1,890
372 40.1005 Kali clorid Kalium chloratum biomedica 500mg VN-14110-11 Viên 1,500
373 40.1017 Kali clorid Kali clorid 10% 500mg/5ml VD-25325-16 Ống 1,470
374 40.1005 Kali clorid Kalium Chloratum Biomedica 500mg VN-14110-11 Viên 1,500
375 05V.217   Kê huyết đằng   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 102
376 05V.217   Kê huyết đằng   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 102
377 05V.217   Kê huyết đằng   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 100
378 05V.40   Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)   7402/BYT-YDCT Gam 238
379 40.455 Albumin Kedrialb 200g/l 20%/100ml QLSP-0642-13 Lọ 1,299,000
380 40.821 Immuno globulin Kedrigamma 2,5g/50ml 2,5g/50ml QLSP-0601-12 Lọ 3,600,000
381 40.611 Kẽm oxid Kẽm Oxyd 10% 15g VD-24187-16 Tuýp 12,000
382 40.38 Ketoprofen Keronbe Inj 100mg/2ml VN-20058-16 Ống 26,481
383 40.293 Ketoconazol Ketoconazol 2,0% VD-23197-15 tube 3,650
384 40.10 Ketamin Ketamine Hydrochloride 500mg/10ml 01/2016-P ml 5,250
385 40.39 Ketorolac Ketorolac A.T 30mg/2ml VD-25657-16 Ống 8,400
386 40.293 Ketoconazol Ketovazol 2% 2,0% VD-18694-13 tube 3,360
387 40.39 Ketorolac Kevindol 30mg/ml VN-22103-19 Ống 35,000
388 40.48 Paracetamol (acetaminophen) Kidopar 120mg/5ml; 100ml VN-19837-16 Chai 84,987
389 40.775 Methyl prednisolon Kidsolon 4 4mg VD-27643-17 Viên 3,368
390 40.776 Prednisolon acetat Kidpredni 5mg VD-27642-17 Viên 2,268
391 05V.281   Kim anh     Gam 341
392 05V.281   Kim anh   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 336
393 05V.91   Kim ngân hoa   7402/BYT-YDCT Gam 1,190
394 05V.4   Kinh giới   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 147
395 40.17   Khí Ôxy lỏng [Chứa trong téc lỏng]     Lít khí thở 44
396 40.17   Khí Ôxy lỏng [Chứa trong téc lỏng]     Lít khí thở 44
397 40.17   Khí Ôxy lỏng [Chứa trong téc lỏng]     Lít khí thở 44
398 40.17   Khí Ôxy bình     Lít khí thở 65
399 40.17   Khí Ôxy bình     Lít khí thở 65
400 40.17   Khí Ôxy bình     Lít khí thở 31
401 40.17   Khí Ôxy bình     Lít khí thở 65
402 40.17   Khí ÔXY lỏng     Lít khí thở 26
403 40.17   Khí ÔXY bình     Lít khí thở 31
404 05V.280   Khiếm thực   1609/BYT-YDCT Gam 589
405 40.17   Khí oxy bình     Lít khí thở 119
406 2.6   Khối hồng cầu nhóm A 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
407 2.6   Khối hồng cầu nhóm O 250 ml(NĐ)     Đơn Vị 638,000
408 2.7.KTNAT Mau Khối hồng cầu nhóm A 350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
409 2.7.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm B  350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
410 2.7.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm O 350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
411 2.6   Khối hồng cầu nhóm A 250 ml  (NĐ)     Đơn Vị 638,000
412 2.6   Khối hồng cầu nhóm B 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
413 0   Khối hồng cầu nhóm O 200 ml (NĐ)     Đơn Vị 520,000
414 2.6   Khối hồng cầu nhóm AB 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
415 40.388.458   Khối hồng cầu nhóm A  150ml (Mua VHH)     Đơn Vị 402,000
416 2.3   Khối hồng cầu nhóm A 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
417 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm A 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
418 2.3   Khối hồng cầu nhóm B 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
419 2.4   Khối hồng cầu nhóm B 150 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 402,000
420 2.6   Khối hồng cầu nhóm O 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
421 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm AB 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
422 0   Khối hồng cầu nhóm AB 150 ml (NĐ)     Đơn Vị 402,000
423 0   Khối hồng cầu nhóm A 200 ml (NĐ)     Đơn Vị 520,000
424 0   Khối hồng cầu nhóm AB 100 ml (NĐ)     Đơn Vị 280,000
425 2.2   Khối hồng cầu nhóm B 50 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 162,000
426 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm B 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
427 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm O 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
428 2.5   Khối hồng cầu nhóm B 200 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 520,000
429 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm AB 50 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 162,000
430 2.2   Khối hồng cầu nhóm A 50 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 162,000
431 0   Khối hồng cầu nhóm AB 200 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 520,000
432 0   Khối hồng cầu nhóm A 50 ml (NĐ)     Đơn Vị 162,000
433 0   Khối hồng cầu nhóm AB 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
434 0   Khối hồng cầu nhóm O 50 ml (NĐ)   KXD Đơn Vị 162,000
435 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm A 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
436 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm B 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
437 2.7.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm O 350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
438 2.7.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm A 350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
439 2.7.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm B 350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
440 2.7.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm AB 350 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 975,000
441 2.3   Khối hồng cầu nhóm A 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
442 2.5   Khối hồng cầu nhóm A 200 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 520,000
443 2.4   Khối hồng cầu nhóm A 150 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 402,000
444 2.6   Khối hồng cầu nhóm O 250 ml(NĐ)     Đơn Vị 638,000
445 2.3   Khối hồng cầu nhóm O 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
446 2.6   Khối hồng cầu nhóm B 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
447 2.6   Khối hồng cầu nhóm A 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
448 2.6   Khối hồng cầu nhóm AB 250 ml (NĐ)     Đơn Vị 638,000
449 2.4   Khối hồng cầu nhóm O 150 ml (NĐ)     Đơn Vị 402,000
450 2.3   Khối hồng cầu nhóm O 100 ml (NĐ)     Đơn Vị 280,000
451 2.4   Khối hồng cầu nhóm B 150 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 402,000
452 2.3   Khối hồng cầu nhóm B 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
453 2.2   Khối hồng cầu nhóm A 50 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 162,000
454 2.4   Khối hồng cầu nhóm O 150 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 402,000
455 2.2   Khối hồng cầu nhóm O 50 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 162,000
456 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm AB 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
457 2.5   Khối hồng cầu nhóm B 200 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 520,000
458 2.3   Khối hồng cầu nhóm AB 100 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 280,000
459 2.5   Khối hồng cầu nhóm O 200 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 520,000
460 2.3   Khối hồng cầu nhóm B 100 ml (NĐ)     Đơn Vị 280,000
461 2.4 . khối hồng cầu nhóm B 150 ml (NĐ)     Đơn Vị 402,000
462 2.3   Khối hồng cầu nhóm A 100 ml (NĐ)     Đơn Vị 280,000
463 2.2   Khối hồng cầu nhóm B 50 ml (VHH)     Đơn Vị 162,000
464 2.6.KTNAT   Khối hồng cầu nhóm O 250 ml (Mua VHH)     Đơn Vị 865,000
465 0   Khối hồng cầu nhóm A 50ml (Mua VHH)     Đơn Vị 162,000
466 2.5   Khối hồng cầu nhóm A 200 ml(Mua VHH)     Đơn Vị 520,000
467 2.4   Khối hồng cầu nhóm A 150 ml (NĐ)     Đơn Vị 402,000
468 2.4   Khối hồng cầu nhóm AB 150 ml (NĐ)     Đơn Vị 402,000
469 2.3   Khối hồng cầu nhóm AB 100 ml (NĐ)     Đơn Vị 280,000
470 2.2   Khối hồng cầu nhóm B 50 ml (NĐ)     Đơn Vị 163,620
471 2.2   Khối hồng cầu nhóm B 50 ml (NĐ)     Đơn Vị 162,000
472 05V.41   Khương hoạt     Gam 2,076
473 05V.42   Lá lốt   7402/BYT-YDCT Gam 143
474 05V.273   Lá khôi     Gam 638
475 40.726 Lactobacillus acidophilus Lacbiosyn 10^8 CFU QLSP-851-15 Gói 900
476 05V.181   Lạc tiên   7402/BYT-YDCT Gam 169
477 40.30.271 Lamivudine + Nevirapine + Zidovudine Lamivudine/ Nevirapine/ Zidovudine 150mg + 200mg + 300mg VN-15200-12 Viên 3,299
478 40.30.271 Lamivudine + Nevirapine + Zidovudine Lamivudine/ Nevirapine/ Zidovudine 150mg + 200mg + 300mg VN-15200-12 Viên 2,999
479 40.30.271 Lamivudin + Nevirapin (NVP) + Zidovudin (ZDV hoặc AZT) Lamivudine/Nevirapine/ Zidovudine 150mg/200mg/300mg 150mg; 200mg; 300mg VN-15200-12 Viên 2,999
480 40.268 Lamivudin Lamivudin 150mg 150mg VD-24876-16 Viên 819
481 40.11 Levobupivacain Levobupi-BFS 50mg 50mg/10ml VD-28877-18 Lọ 84,000
482 40.90 Levocetirizin Lexvotene-S Solution 0,5mg/ml VN-12206-11 Gói 6,000
483 40.12 Lidocain (hydroclorid) Lidocain 40mg/ 2ml 40mg/2ml VD-23600-15 Ống 438
484 40.12 Lidocain (hydroclorid) Lidocain- BFS 200mg 200mg/10ml VD-24590-16 Lọ 15,000
485 40.12 Lidocain (hydroclorid) Lidocain- BFS 200mg 200mg/10ml VD-24590-16 Lọ 15,000
486 40.12 Lidocain (hydroclorid) Lidocain-BFS 40mg/ 2ml VD-22027-14 Ống 389
487 05V.282   Liên nhục   VD-27192-17 Gam 201
488 05V.282   Liên nhục   VD-27192-17 Gam 197
489 40.253 Linezolid* Line-BFS 600mg 600mg/ 10ml VD-28878-18 Ống 240,000
490 40.1025 Nhũ dịch lipid Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's 10%/250ml VN-17439-13 Chai 93,000
491 40.1025 Nhũ dịch lipid Lipofundin MCT/LCT 10% 250ml 10% VN-16130-13 Chai 142,800
492 40.1025 Nhũ dịch lipid Lipidem 20% 250ml 0.2 VN-20656-17 Chai 228,795
493 40.30.497 Amlodipin + Lisinopril Lisonorm 5mg+10mg VN-13128-11 (CÔNG VĂN DUY TRÌ HIỆU LỰC SĐK SỐ:20185/QLD-KD NGÀY 23/10/2018) Viên 5,000
494 40.511 Lisinopril + hydroclorothiazid Lisiplus HCT 10/12.5 10mg+12,5mg VD-17766-12 Viên 3,000
495 40.511 Lisinopril + hydroclorothiazid Lisiplus HCT 10/12.5 10mg+12,5mg VD-17766-12 Viên 3,000
496 05V.299   Long nhãn   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 444
497 05V.299   Long nhãn   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 431
498 05V.299   Long nhãn   HĐ75/MP-DL-TMDL Gam 444
499 40.91 Loratadin Lorytec 10 10mg VN-15187-12 Viên 2,394
500 40.91 Loratadin Lortalesvi 10mg VN-20466-17 Viên 2,583
501 40.443 Enoxaparin (natri) LOVENOX 40mg/ 0,4ml QLSP-892-15 Bơm tiêm 85,381
502 40.574 Panax notoginseng saponins Luotai 200mg VN-18348-14 Lọ 118,500
503 40.574 Panax notoginseng saponins Luotai 200mg VN-18348-14 Lọ 115,500
504 40.386 Oxaliplatin Lyoxatin 100mg/20ml 100mg QLĐB-593-17 Lọ 248,850
505 05V.305   Mạch môn   GPNK SỐ 261/YDCT-QLD VÀ 335/YDCT-QLD; 345/YDCT-QLD Gam 900
506 05V.305   Mạch môn   VD-19529-13 Gam 494
507 05V.305   Mạch môn   VD-19529-13 Gam 504
508 05V.305   Mạch môn   VD-19529-13 Gam 504
509 40.1018 Magnesi sulfat Magnesi-BFS 15% 750mg/5ml VD-22694-15 Ống 3,700
510 40.1018 Magnesi sulfat Magnesi-BFS 15% 750mg/5ml VD-22694-15 Ống 3,700
511 40.1018 Magnesi sulfat Magnesi sulfat Kabi 15% 15%. VD-19567-13 Ống 2,835
512 40.1020 Manitol Mannitol 20%/500ml VD-23168-15 Chai 30,900
513 40.1020 Manitol Mannitol 20%/250ml VD-23168-15 Chai 19,194


Copyright © 2013. Bản quyền thuộc về Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang.

Địa chỉ: Số 11, tổ 10, Phường Minh Khai, TP Hà Giang, tỉnh Hà Giang.

Điên thoại: 02193.886.411, Fax: 02193.888.020.